Đơn vị chuyên cung cấp Mecellose HEC – HPMC HEC | Công ty bán hóa chất tại Sài Gòn TP.HCM
**HÓA CHẤT Mecellose HEC – HPMC HEC – SỨC MẠNH TRONG CÔNG NGHIỆP**
1. **Giới thiệu về Mecellose HEC – HPMC HEC**
Hidroxyethyl Cellulose (Mecellose HEC – HPMC HEC) là một loại hợp chất được sản xuất từ cellulose, một thành phần chính của cấu trúc tế bào thực vật. Mecellose HEC – HPMC HEC là một chất tạo đặc phổ biến và có nhiều ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghiệp hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Công ty hóa chất Đắc Trường Phát tự hào là đơn vị phân phối Mecellose HEC – HPMC HEC chất lượng cao, đảm bảo cung cấp sản phẩm uy tín và đáng tin cậy cho khách hàng.
2. **Ứng dụng của Mecellose HEC – HPMC HEC trong công nghiệp hóa chất**
Mecellose HEC – HPMC HEC có khả năng hòa tan trong nước, tạo thành một dung dịch đặc biệt, trong đó có khả năng tạo đặc và duy trì độ nhớt. Do đó, Mecellose HEC – HPMC HEC thường được sử dụng như một chất tạo đặc trong nhiều sản phẩm công nghiệp hóa chất, bao gồm:
**2.1. Sơn và mực in:** Trong ngành công nghiệp sơn và mực in, Mecellose HEC – HPMC HEC thường được thêm vào các sản phẩm để tăng khả năng duy trì màu sắc, độ bóng và tính ổn định của sơn.
**2.2. Sản phẩm chăm sóc cá nhân:** Mecellose HEC – HPMC HEC có khả năng tạo đặc trong các sản phẩm như kem đánh răng, kem dưỡng da và xà phòng, giúp cải thiện cấu trúc và độ nhớt của chúng.
**2.3. Sản phẩm làm sạch:** Trong các sản phẩm làm sạch như nước rửa bát và nước rửa tay, Mecellose HEC – HPMC HEC được sử dụng để cải thiện khả năng tạo bọt và khả năng làm sạch.
**2.4. Sản phẩm phụ trợ trong công nghiệp thực phẩm:** Mecellose HEC – HPMC HEC cũng có ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, thường được sử dụng làm chất tạo đặc trong các sản phẩm như nước sốt và thực phẩm đóng hộp.
3. **Ứng dụng của Mecellose HEC – HPMC HEC trong công nghiệp sản xuất phân bón**
Trong ngành sản xuất phân bón, Mecellose HEC – HPMC HEC được sử dụng làm chất tạo đặc cho các sản phẩm phân bón. Sự ổn định và đặc đặc của Mecellose HEC – HPMC HEC giúp trong quá trình sản xuất và sử dụng phân bón. Mecellose HEC – HPMC HEC hòa tan được trong một số dung môi hữu cơ và nước dung môi, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong công thức phân bón.
4. **Ứng dụng của Mecellose HEC – HPMC HEC trong ngành nuôi trồng thủy sản**
Ngành nuôi trồng thủy sản cũng tận dụng sự mạnh mẽ của Mecellose HEC – HPMC HEC. Tại đây có đa dạng và đầy đủ các nhóm sản phẩm hỗ trợ cho ngành nuôi trồng thủy sản như nhóm sản phẩm men vi sinh, nhóm khoáng chất, nhóm dinh dưỡng, nhóm dược phẩm… giúp cho các loài thủy sản tăng sức đề kháng, tăng khả năng sinh trưởng và điều trị các bệnh về tôm, cá. Mecellose HEC – HPMC HEC được sử dụng trong các sản phẩm này để tạo đặc và cải thiện tính nhớt, giúp hỗ trợ quá trình nuôi trồng thủy sản hiệu quả hơn.
5. **Kết luận**
Mecellose HEC – HPMC HEC là một hợp chất có nhiều ứng dụng quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Công ty hóa chất Đắc Trường Phát cam kết cung cấp Mecellose HEC – HPMC HEC chất lượng cao, đáng tin cậy cho khách hàng trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ công nghiệp hóa chất đến sản xuất phân bón và nuôi trồng thủy sản. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng và hiệu suất của nhiều sản phẩm và quy trình sản xuất.
DACTRUONGPHAT.VN | Công ty bán hóa chất tại Thành phố Hồ Chí Minh
Công Ty Hóa Chất Đắc Trường Phát – Chất Lượng Cho Mọi Sự Thành Công!
Chào mừng bạn đến với Công Ty Hóa Chất Đắc Trường Phát, một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm hóa chất chất lượng và dịch vụ tư vấn kỹ thuật đáng tin cậy. Chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những giải pháp hiệu quả và bền vững, hỗ trợ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Hóa Chất Thủy Sản:
Một trong những lĩnh vực mà chúng tôi chuyên sâu đó là Hóa Chất Thủy Sản. Ngành công nghiệp chăn nuôi thủy sản đang trở thành một phần quan trọng của nguồn cung cấp thực phẩm toàn cầu. Chúng tôi hiểu rằng để đạt được hiệu suất và lợi nhuận tối ưu trong việc nuôi trồng cá và tôm, môi trường chăn nuôi phải được kiểm soát và quản lý một cách hoàn hảo.
Để đáp ứng nhu cầu này, chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm hóa chất đặc biệt thiết kế để hỗ trợ cho ngành chăn nuôi thủy sản. Các sản phẩm của chúng tôi không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước, điều tiết môi trường, mà còn tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cá và tôm. Chúng tôi cam kết đem lại giải pháp an toàn, hiệu quả và bền vững cho các nhà nuôi trồng thủy sản.
Tư vấn và Tài liệu Kỹ Thuật:
Chúng tôi không chỉ là nhà cung cấp sản phẩm hóa chất, mà còn là đối tác tin cậy trong việc tư vấn và cung cấp tài liệu kỹ thuật. Chúng tôi có đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm rộng lớn, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất và cung cấp các tài liệu hướng dẫn sử dụng và quản lý.
Tại Công Ty Hóa Chất Đắc Trường Phát, chúng tôi luôn cam kết đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi. Cùng chúng tôi xây dựng sự thành công trong ngành của bạn!
Xem thêm sản phẩm EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic Ấn Độ India
Công Thức : C10H14N2Na2O8.2H2O
Hàm lượng : 99%
Xuất xứ : Ấn Độ
Đóng gói : 25Kg/1bao
EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic là chất gì và ứng dụng ra sao ?
EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Đây là một chất phức tạp có công thức hóa học C10H16N2O8 và khối lượng phân tử là khoảng 292,24 g/mol. EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic là một chất chelating (hình thành các phức chất với các ion kim loại) có khả năng tạo thành liên kết với các ion kim loại, đặc biệt là ion kim loại kiềm và ion kim loại kiềm thổ.
EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau
1. Trong ngành hóa học và phân tích: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic được sử dụng như một chất chelating để hình thành các phức chất ổn định với các ion kim loại. Điều này có thể được sử dụng để loại bỏ ion kim loại từ nước hoặc môi trường, hoặc để phân tích và xác định lượng các kim loại trong mẫu.
2. Trong công nghệ nước: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic được sử dụng như một chất phụ gia để ổn định và loại bỏ các ion kim loại từ nước. Nó có thể giúp ngăn chặn sự tích tụ của các chất gây đục nước và chất bẩn có nguồn gốc từ các ion kim loại.
3. Trong công nghệ dược phẩm: hóa chất được sử dụng làm chất ổn định trong các sản phẩm dược phẩm, đặc biệt là trong các dung dịch tiêm.
4. Trong công nghệ thực phẩm: có thể được sử dụng như một chất chống oxy hóa hoặc chất phụ gia để giữ cho thực phẩm tươi lâu hơn.
5. Trong nông nghiệp: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có thể được sử dụng để điều chỉnh lượng các ion kim loại trong đất, giúp tăng cường sự hấp thụ chất dinh dưỡng và cải thiện chất lượng đất.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn an toàn cụ thể của từng ứng dụng và ngành công nghiệp để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả.
Dưới đây là một số tính chất vật lý và hóa học cơ bản của EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic
1. Tính chất vật lý:
– EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic là một chất rắn tinh thể màu trắng.
– Nhiệt độ nóng chảy của hóa chất là khoảng 240-250°C.
– EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có tính tan trong nước và dung môi pola.
– Công thức cấu tạo của EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic cho thấy nó có hai nhóm amine và bốn nhóm axit carboxylic, làm cho nó có tính chất amphoteric (có thể hoạt động như một axit hoặc một bazơ).
2. Tính chất hóa học:
– EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic là một chất chelating, có khả năng tạo liên kết với các ion kim loại bằng cách hình thành phức chất. Cụ thể, các nhóm amine và axit carboxylic trong hóa chất này có thể tạo liên kết với các ion kim loại, đặc biệt là ion kim loại kiềm và ion kim loại kiềm thổ, để tạo thành phức chất ổn định.
– EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có khả năng hình thành các phức chất 1:1 hoặc 1:2 với các ion kim loại. Điều này có nghĩa là mỗi phân tử EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có thể kết hợp với một hoặc hai ion kim loại.
– Có khả năng chelate các ion kim loại bằng cả liên kết cứng và liên kết mềm. Liên kết cứng xảy ra khi các nhóm amine trong EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic tạo liên kết với các ion kim loại kiềm thổ có bản chất cơ bản, trong khi liên kết mềm xảy ra khi các nhóm axit carboxylic trong EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic tạo liên kết với các ion kim loại kiềm thổ có bản chất trung tính.
– Hóa chất có tính chất ổn định với nhiệt độ và pH khá cao, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phân tích.
Tính chất vật lý hóa học của EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic đã làm cho nó trở thành một chất hóa học quan trọng trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau như công nghệ nước, công nghệ dược phẩm, ngành hóa học, và nông nghiệp.
EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có nhiều ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số công dụng chính của hóa chất
1. Chất chelating: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic là một chất chelating mạnh, có khả năng tạo phức chất với các ion kim loại. Điều này làm cho EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic hữu ích trong các ứng dụng như:
– Loại bỏ ion kim loại: được sử dụng để loại bỏ các ion kim loại từ nước và môi trường. Nó có khả năng hình thành phức chất ổn định với các ion kim loại và giúp chúng bị khử phân rã, làm cho nước trở nên an toàn hơn hoặc loại bỏ các tác nhân gây ô nhiễm trong môi trường.
– Phân tích kim loại: được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định lượng các ion kim loại trong mẫu. Khi tạo phức chất với các ion kim loại, EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có thể tạo ra các phản ứng màu đặc trưng hoặc các phản ứng khác để xác định và định lượng các kim loại.
2. Công nghệ nước: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có ứng dụng quan trọng trong công nghệ nước, bao gồm:
– Giữ nước trong các hệ thống làm mềm nước: hóa chất có khả năng hình thành các phức chất với các ion kim loại kiềm và kiềm thổ có trong nước cứng, ngăn chặn tích tụ và cản trở các tác động có hại của cứng nước lên các hệ thống đường ống và thiết bị.
– Chất phụ gia chống oxy hóa: được sử dụng như một chất phụ gia chống oxy hóa trong xử lý nước để ngăn chặn quá trình oxy hóa và sự hình thành cặn trong hệ thống.
3. Công nghệ dược phẩm: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic có các ứng dụng trong công nghệ dược phẩm, bao gồm:
– Chất ổn định: được sử dụng để tạo các dung dịch tiêm hoặc dung dịch uống ổn định, ngăn chặn sự phân rã hoặc hình thành cặn trong các sản phẩm dược phẩm.
– Chất điều chỉnh độ pH: có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH trong một số sản phẩm dược phẩm để duy trì độ pH ổn định.
4. Ngành công nghệ thực phẩm: được sử dụng như một chất chống oxy hóa và chất phụ gia trong công nghệ thực phẩm để giữ cho thực phẩm tươi lâu hơn và ngăn chặn sự hình thành cặn.
5. Ngành công nghiệp hóa chất: hóa chất được sử dụng trong sản xuất hóa chất và các quy trình công nghiệp khác như chất phân tán, chất chống tạo bọt và chất phụ gia chống oxy hóa.
6. Ngành công nghiệp dầu mỏ: được sử dụng trong công nghiệp dầu mỏ như chất phụ gia để giảm cặn và tạo điều kiện tốt hơn cho quá trình khai thác dầu mỏ.
7. Ngành công nghiệp chế biến kim loại: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic được sử dụng trong quá trình mạ điện và xử lý bề mặt kim loại để loại bỏ chất bẩn và tạo điều kiện tốt hơn cho quá trình chế tạo.
8. Ngành công nghiệp sơn: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic được sử dụng như một chất ổn định và phụ gia trong quá trình sản xuất sơn để cải thiện tính chất và hiệu suất của sản phẩm.
9. Ngành công nghiệp chất tẩy: EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic được sử dụng trong sản xuất chất tẩy và chất làm sạch để loại bỏ các cặn bẩn và ion kim loại.
Ngoài ra, EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic còn có các ứng dụng trong ngành nông nghiệp, phân tích hóa học và các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Hóa chất EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic cần được bảo quản và sử dụng đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dưới đây là một số hướng dẫn chung
1. Bảo quản:
– Lưu trữ EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic ở nơi khô ráo, mát mẻ và thoáng khí.
– Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp, nhiệt độ cao và độ ẩm.
– Đảm bảo nắp của bao bì đóng kín chặt sau khi sử dụng để ngăn chặn sự tiếp xúc với không khí và đảm bảo tính ổn định của chất.
– Hạn chế sự tiếp xúc của EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic với các chất khác, nhất là các chất oxi hóa mạnh.
2. Sử dụng:
– Luôn đọc và tuân thủ các hướng dẫn an toàn và thông tin sản phẩm được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic.
– Đảm bảo sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và áo bảo hộ khi làm việc với hóa chất này.
– Tránh hít phải hơi hoặc tiếp xúc trực tiếp với EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic, đặc biệt là qua mắt và da.
– Sử dụng EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic trong môi trường thoáng khí hoặc dưới hút chân không để tránh sự bay hơi và tạo hơi độc hại.
– Theo dõi và tuân thủ quy định pháp luật và quy tắc an toàn trong việc xử lý, vận chuyển và tiêu hủy EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic.
Lưu ý rằng thông tin bảo quản và sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy theo quy định nhà sản xuất. Vì vậy, quan trọng để tham khảo thông tin chi tiết từ nguồn đáng tin cậy và tuân thủ các hướng dẫn cụ thể của EDTA.2NA – Ethylendiamin Tetraacetic mà bạn đang sử dụng.